
Trang này liệt kê điều hòa Funiki 50000 BTU máy cơ — công nghệ truyền thống, bền bỉ, chi phí đầu tư thấp. Phù hợp phòng 60–70 m². Có 4 model: CC50MMC1 (treo tường 1c, 29.600.000 đ), CH50MMC1 (treo tường 2c, 33.850.000 đ), FC50MMC1 (tủ đứng 1c, 28.200.000 đ), FH50MMC1 (tủ đứng 2c, 31.150.000 đ). Thêm thông tin tại dieuhoa.vip.
Bảng so sánh 4 model Funiki 50000 BTU máy cơ
| Model | Kiểu dáng | Chiều | Giá |
|---|---|---|---|
| CC50MMC1 | Treo tường | 1 chiều | 29.600.000 đ |
| CH50MMC1 | Treo tường | 2 chiều | 33.850.000 đ |
| FC50MMC1 | Tủ đứng | 1 chiều | 28.200.000 đ |
| FH50MMC1 | Tủ đứng | 2 chiều | 31.150.000 đ |
| Model | Công nghệ | Gas | Diện tích |
|---|---|---|---|
| CC50MMC1 | Máy cơ | R410A | 60–70 m² |
| CH50MMC1 | Máy cơ | R410A | 60–70 m² |
| FC50MMC1 | Máy cơ | R410A | 60–70 m² |
| FH50MMC1 | Máy cơ | R410A | 60–70 m² |
Ưu điểm của máy cơ 50000 BTU
- Chi phí đầu tư thấp hơn: Máy cơ rẻ hơn Inverter cùng công suất — phù hợp dự án cần tối ưu ngân sách.
- Bền bỉ, dễ sửa chữa: Công nghệ đơn giản, linh kiện phổ biến, chi phí bảo dưỡng thấp.
- CC50MMC1 vs FC50MMC1: Cùng 1 chiều — CC50 treo tường (29.6M) gọn hơn, FC50 tủ đứng (28.2M) rẻ hơn.
- CH50MMC1 vs FH50MMC1: Cùng 2 chiều — CH50 treo tường (33.85M) tiết kiệm sàn, FH50 tủ đứng (31.15M) phù hợp phòng cao.
- Lưu ý: Nếu chạy liên tục nhiều giờ/ngày, CIC50MMC inverter sẽ tiết kiệm điện dài hạn hơn dù giá cao hơn.


